dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

chi

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Containing "chi"

địa chi
đình chiến
kể chi
kẹo trứng chim
khác chi
Khải Chi
khai chiến
kháng chiến
kháng chiến hoá
khẩu chiếm
khiêu chiến
khổ chiến
Khói báo chiến tranh
không chiến
không hoà mùi chi
khúc chiết
kịch chiến
kim chi
kinh chiều
làm chi
làm chiêm
lấn chiếm
lăn chiêng
lễ chiêu
lều chiếu
liên chi
liên chi uỷ
liên chi ủy
Liễu Chi
lúa chiêm
luận chiến
lục chiến
lưỡng chiết
lưu chiểu
mà chi
Mạc Đĩnh Chi
Mạc Đỉnh Chi
Mạnh Tân chi hội
máy chiếu bóng
mía chi
một chiều
Muông thỏ cung chim
nên chi
ngâm chiết
nghênh chiến
nghinh chiến
ngọc chiếu
ngói chiếu
ngược chiều
Ngũ Sắc chi bút
Nguyễn Đình Chiểu
Nguyên soái chinh tây
nhãn chiết kế
nói chi
nội chiến
Nông Trường Chiềng Ve
nuông chiều
độc chiếm
đốc chiến
đổi chiều
đối chiếu
đơn chiếc
đồng chiêm
phải chi
phân chi
phân chia
phản chiến
phản chiếu
phản chiếu suất
phân chim
phép chia
Phúc Kiến, Chiết Giang
phụng chiếu
phương chi
quản chi
quan chiêm
Quan Chiểu
quế chi
quy chiếu
quyết chiến
ra chiều
rận chim
rạp chiếu bóng
rén chiếng
rìu chiến
rốn chiêng
sắc chiếu
sá chi
sâu yên chi
Sen Chiểu
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...