dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
chi
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "chi"
ác chiến
đại chiến
đại chiến công
ai hầu chi ai
đăm chiêu
đậu chiều
bách chiến
bá chiếm
bãi chiến
ban chiều
bằng hữu chi giao
bao chiếm
bát chiết yêu
Bình Chiểu
bộ chiến
bó chiếu
bội chi
Bóng chim tăm cá
Bùi Quang Chiêu
bưng mắt bắt chim
buổi chiều
bút chiến
cá chậu chim lồng
cá chiên
cá chim
Ca-chiu-sa
Cái Chiên
can, chi
can chi
cận chiến
cành chiết
cạp chiếu
Cha Chiêu
chăn chiếu
chân chim
chẳng chi
chấp chiếm
chắt chiu
chia
chia đàn
chia bài
chia bào
chia bâu
chia buồn
chia cắt
chia chọn
chia hết
chia li
chia lìa
chia lô
chia loại
chia ly
chia nhỏ
chia ô
chia đốt
chia phần
chia phôi
chia rẽ
chia sẻ
chia tay
chia xẻ
chi bằng
chi bộ
chi cấp
chi chí
chi chi chành chành
chì chiết
chi chít
chi cục
chi dùng
chi dụng
chiếc
chiếc bách
chiếc bóng
chiếc nha
chiếc thân
chiêm
chiếm
chiêm bái
chiêm bao
chiêm chiếp
chiếm cứ
chiếm dụng
chiếm giữ
Chiêm Hoá
chiếm hữu
chiếm địa
chiếm lĩnh
chiêm nghiệm
chiêm ngưỡng
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...