dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
mua
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "mua"
khấu hao
khế ước
khoáy
không
khủng hoảng thừa
kì
kí
ki-lô
là
lầm
Lam Kiều
làm trò
láng giềng
lẻ
lén lút
liền tay
luộc
lười
luôn
mà
mà cả
mận
manh
mánh khoé
mánh lới
mạo xưng
mật
mậu dịch
mè nheo
mợ
mở hàng
mối
mối hàng
mua
mua bán
mua buôn
mua chịu
mua chuộc
mua lẻ
mua sắm
mua sỉ
mua vui
năm
não
nếp tử, xe châu
ngoại hóa
ngộ nhỡ
nhá
nhắm rượu
nhãn
nhân thể
nhân tiện
nhập siêu
nhiêu
nhiều nhiều
nhỡ tàu
nô
nồi
nói dối
nói thách
nỏ nang
nốt
nô tì
đơn
đong
phẩm
phim
phố
phong bì
Phương Cao kén ngựa
pin
quả
quà
quẩng mỡ
quất
quí
rao hàng
rây
rẻ
rổ
sắm
săm lốp
sắm sửa
sẵn
sần
Sân Lai
sêếu
sỉ
súc
tách
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...