ray
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
ray
ray
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "ray"
acoustics
centre-rail
chair
chute-the-chute
collis potter huntington
cownose ray
diagnostic
diffraction
direct
ditcher
file-rail
fish
fishbolt
fish-plate
four-foot way
gauge
incident
jim-crow
jump
lap
lap-joint
laying
medullary
metal
miniature
monorail
plate
platelayer
racer
rack-railway
rail
rail-car
rail-chair
railhead
railway
ray
sand-box
single-track
spike
tie
track
trackage
tracklayer
transmutation
tread
trod
trodden
web
wreck
x-ray
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...