dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ta

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ta"

găng tay
gân tay
gảy móng tay
ghé tai
ghi-ta
già tay
giày ta
giỏng tai
giòn tan
giở tay
hành ta
hắn ta
hấp ta hấp tấp
héc ta
héc-ta
hoa tai
hoả tai
hoà tan
hòa tan
hoa tay
hôi tanh
hộ tang
Hữu tam bất hiếu
inh tai
in tay
kém tai
khăn tay
khâu tay
khéo tay
khí tai bèo
khoác tay
khoanh tay
khoan tay
khóa tay
kiệu tay
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
lảng tai
lắng tai
lăn tay
lạ tai
láu ta láu táu
lên tay
lễ tang
liền tay
lòng bàn tay
lỗ tai
lỡ tay
lọt tai
lót tay
luân tai
lúng ta lúng túng
luôn tay
mang tai
màng tai
mang tai mang tiếng
màng tang
mạnh tay
mãn tang
mát tay
mày tao
mê-tan
mistake
mỏng tai
mỏng tanh
móng tay
mũ tai bèo
nắm tay
nặng tai
nặng tay
ngang tai
nghịch tai
nghỉ tay
ngoặc tay
ngoài tai
ngơi tay
ngón tay
ngón tay cái
ngón tay giữa
ngón tay trỏ
ngón tay út
ngứa tai
ngứa tay
ngửa tay
ngừng tay
người ta
người tang
nguội tanh
nhàm tai
nhãng tai
nhanh tay
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...