clear

/kliə/

Từ clear một trong những từ đa năng nhất trong tiếng Anh, không chỉ đơn thuần tính từ chỉ sự trong suốt của nước hay bầu trời. Bạn biết rằng từ này còn đóng vai trò quan trọng trong các tình huống tài chính như khi ngân hàng xử lý séc, hay trong lĩnh vực pháp khi một người được minh oan khỏi các cáo buộc? Việc nắm vững các sắc thái này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Ngoài ra, bài học này sẽ khám phá cách kết hợp clear thành các cụm động từ thành ngữ thú vị. Tại sao người bản ngữ lại nói bầu không khí cần được làm sạch để giải tỏa căng thẳng, hay làm thế nào để sử dụng cấu trúc tránh xa một mối nguy hiểm một cách chính xác nhất? Hãy cùng theo dõi bài học để khám phá trọn vẹn các cách dùng từ cơ bản đến nâng cao của từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

clear
The sky is clear and blue on a sunny day.