draw

/drɔ:/

draw một từ tiếng Anh rất linh hoạt: bạn có thể gặp khi nóivẽmột bức tranh, “kéorèm cửa, “rúttiền, hoặcthu hútđám đông. Điểm thú vị các nghĩa này không đứng riêng lẻ hoàn toàn; chúng thường xoay quanh ý tưởng đưa, kéo, lấy hoặc hướng sự chú ý về một phía. Trong bài học này, bạn sẽ thấy draw hoạt động cả như động từ lẫn danh từ, từ trận đấu hòa đến việc rút thăm, cả những cụm tự nhiên như draw a conclusion, draw a blank, draw up. Làm sao để chọn đúng nghĩa theo ngữ cảnh? Hãy xem bài học đầy đủ nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

draw
A child uses a crayon to draw a picture of a house.