form

/fɔ:m/

Trong tiếng Anh, từ form một từ vựng cực kỳ đa năng khi vừa có thể đóng vai trò danh từ chỉ hình dáng, vừa động từ mang nghĩa tạo thành. Bạn có thể bắt gặp khi điền một mẫu đơn xin việc, khi quan sát phong độ của một vận động viên, hoặc thậm chí khi nói về cách thức một ý tưởng dần dần thành hình trong tâm trí. Việc nắm vững các lớp nghĩa này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao việc đến đúng giờ lại được gọi là good form, hay cụm từ true to form ám chỉ điều về tính cách của một người? Ngoài những định nghĩa cơ bản, từ vựng này còn ẩn chứa nhiều cách kết hợp tự nhiên các thành ngữ thú vị liên quan đến thủ tục hay trạng thái thể lực. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc ngữ cảnh sử dụng thực tế của từ này trong bài học dưới đây để làm chủ cách dùng như người bản xứ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

form
The student filled out the registration form.