live

/liv /

Từ live một trong những từ vựng cơ bản nhưng lại ẩn chứa nhiều cách dùng thú vị người học thường bỏ lỡ. Không chỉ dừng lạinghĩa sống hay trú, từ này còn đóng vai trò một tính từ mạnh mẽ để mô tả các sự kiện trực tiếp hoặc thậm chí những vấn đề nóng hổi mang tính thời sự. Việc nắm vững cách phát âm ngữ cảnh của sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn rất nhiều. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những sắc thái khác biệt khi live kết hợp với các giới từ để tạo thành phrasal verbs như cách vượt qua sai lầm trong quá khứ hay đạt được kỳ vọng của người khác. Bạn cũng sẽ học được cách phân biệt với các từ gần giống như alive hay lively để tránh những lỗi sai phổ biến. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

live
The band performs a live concert for their fans.