dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

y

  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»

Words Containing "y"

chí tuyến
chịu chuyện
chịu lụy
chí yếu
cho hay
chọn ngày
chớ thây
cho vay
chua cay
chữa cháy
chữa chạy
Chư Đăng Ya
chuẩn úy
chuẩn y
chu chuyển
chức quyền
chư huynh
Chư Krêy
chú mày
chưng bày
chúng bay
chứng duyệt
chúng mày
chung quy
chung thủy
chùn tay
chuỗi ngày
chụp lấy
chủ quyền
chữ tây
chu tuyền
chu tuyền (chu toàn)
Chư Ty
chùy
Chư Yang Sin
Chùy Bác Lãng sa
chuyện
chuyên
chuyến
chuyền
chuyển
chuyển đạt
chuyển bánh
chuyến bay
chuyển biên
chuyển biến
chuyên biệt
chuyền bóng
chuyển bụng
chuyên cần
chuyên chế
chuyên chính
chuyên chở
chuyện chơi
chuyên chú
chuyển chữ
chuyển cữu
chuyển dạ
chuyển di
chuyển dịch
chuyên doanh
chuyển dòng
chuyên dùng
chuyển đệ
chuyên đề
chuyện gẫu
chuyên gia
chuyển giao
chuyển giọng
chuyển hoá
chuyên hoá
chuyển hoán
chuyển hồi
chuyển hướng
chuyển điệu
chuyên khảo
chuyên khoa
chuyển khoản
chuyên luận
chuyển mã
chuyển mạch
chuyền máu
chuyên môn
chuyên môn hoá
chuyên mục
Chuyên Mỹ
chuyển ngành
chuyên ngành
chuyển nghĩa
chuyên nghiệp
  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...