dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ôn

  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»

Words Containing "ôn"

Đông Đô
ông Đoàn trốn khách
ông ổng
ông đồng
đông quân
Đông sàng
đông Tấn tây Tần
ông táo
ông tạo
ông tổ
ông tơ
đồng tông
ông trời
ông tự
ông từ
ông tướng
đông đủ
đông đúc
ông vãi
ông vải
ông xã
ông xanh
đông y
Đông y Bảo Giám
ôn hoà
ôn hòa
ôn Kiệu
ôn luyện
Ôn, Lý
ôn độ
đôn đốc
ôn đới
ôn ổn
ôn tập
ôn tồn
ôn tuyền
ôn vật
Đổ rượu ra sông thết quân lính
ô vuông
phải môn
phân công
phản công
phần đông
pháo bông
phao ngôn
phát ngôn
phát ngôn nhân
phép thông công
phi công
phí công
phi công vũ trụ
phó công
phông
phòng không
phổ thông
phổ thông đầu phiếu
phụ công
phú nông
phú ông
phương ngôn
phương đông
ping-pông
prô-tôn
quận công
quân công
Quảng Công
Quảng Đông
quang thông
quần hôn
quan ôn
quần đông xuân
quán thông
quạt lông
quốc công
quốc công tiết chế
quy công
quyền môn
Quy Mông
ra công
răng khôn
rạng đông
ranh khôn
rập khuôn
rêu lông
rỉa lông
rông
rỗng không
rông rổng
rôn rốt
Rừng Thông
  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...