ơn
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
ơn
ơn
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
13
14
15
16
17
»
»»
Words Containing "ơn"
tương kiến
tương lai
tương liên
Tương mai
tương ngộ
Tương Như
tương đối
tương đối luận
tương đồng
tương ớt
tương phản
tương phùng
Tường Phương
tương quan
Tượng Sơn
Tường Sơn
tương tác
tương tàn
tương tế
tương thân
tương thích
tương tri
tương trợ
tương truyền
tương tư
tương tự
tương ứng
tương đương
tương xứng
tứ phương
Tú Sơn
Từ Sơn
tử thương
tư thương
tuyên dương
tuyết sương
đưa đơn
ươn
ươn
đương
ương
đương đại
đương đầu
ương bướng
đương cai
đương chức
đương cục
ương gàn
đương khi
đương kim
đương lượng
ương ngạnh
ương ngạnh
đương nhiệm
đương nhiên
đương quy
đương quyền
đương sự
đương thì
đương thời
đương triều
ương ương
ươn hèn
ươn hèn
ươn mình
ươn ướt
ưu trương
uyên ương
văn chương
văn chương
Vân Dương
vầng dương
Vạn Hương
van lơn
Văn Lương
vận lương
Vạn Lương
Vân Nam Vương
vận đơn
Văn Phương
Vạn Sơn
Văn Sơn
Vân Sơn
Vân Tương
vấn vương
Văn Vương
vết thương
vết thương
viễn dương
viên lương
««
«
13
14
15
16
17
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...