dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ư

  • ««
  • «
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • »
  • »»

Words Containing "ư"

nhóm trưởng
nhỏ người
Nhớ người hàng bánh
Nhơn Hưng
nhớ nước
nhớ thương
như
như ai
nhuận trường
nhựa đường
như chơi
Như Cố
như cũ
nhức xương
Nhuế Dương
như hệt
Như Hoà
nhũ hương
như in
như không
Như Khuê
như là
nhưng
nhưng mà
nhưng nháo
những như
nhưng nhức
nhửng nhưng
như nguyện
như nhau
nhu nhược
nhún nhường
nhũn xương
nhược
nhược bằng
nhược cơ
nhược điểm
nhược tiểu
nhược trương
nhướng
nhường
nhượng
nhường ấy
Nhượng Bạn
nhường bao
nhượng bộ
nhường bước
nhượng địa
nhường lại
nhường lời
nhường nào
nhường này
nhường ngôi
nhường nhịn
nhường như
như quả
Như Quỳnh
như sau
Như Thanh
như thế
như thể
Như Thuỵ
như trên
nhũ tương
như tuồng
như vầy
như vậy
Như Xuân
như ý
Như ý, Văn Quân
Ninh Dương
Ninh Hưng
Ninh Phước
Ninh Thượng
nồi ba mươi
noi bước
nồi chưng
nội dưỡng
noi gương
nói lưỡng
nội lưu
nồi mười
nói rước
nói thánh tướng
nội thương
nói tướng
nội tướng
nội đường
nón chân tượng
Nông Thượng
  • ««
  • «
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...