dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ư
««
«
26
27
28
29
30
»
»»
Words Containing "ư"
nước thuốc
nước tiểu
nước trà
nước đứng
nước uống
nước vàng
nước vo gạo
nước vối
nước vôi
nước xáo
nước xốt
nước xuống
nước xuýt
nuôi dưỡng
nườm nượp
nướng
nương
nường
nương bóng
nương cậy
nương mạ
nương náu
nương nhờ
nương nương
nương rẫy
nương tay
nương thân
nương tử
nương tựa
nuốt nước bọt
nuốt tươi
nữ tướng
nữ vương
oải hương
đoái tưởng
đoan dương
Oa Ngưu
oan khí tương triền
Đoàn Thượng
đoán trước
đoàn trưởng
đoạn trường
ốc bươu
độc cước
ốc hương
ốc mượn hồn
độc xướng
ở dưng
đo giường
đọ gươm
đôi giòng nhường pha
đội hợp xướng
đổi hướng
đối lưu
đôi mươi
đời người
oi nước
đối phương
đội trưởng
đối trướng
đời tư
đối tượng
đời xưa
đớ lưỡi
đo lường
độ lượng
ở mướn
om xương
ông ba mươi
ong bướm
đồng cư
đông dược
đong lường
óng mượt
đồng mưu
Đồng Thương thấm nước
Đồng Tước
đồng tướng
ông tướng
đong đưa
Đống xương vô định
đón rước
đón trước
đồn trưởng
đón đưa
đón đường
Đổ rượu ra sông thết quân lính
đồ thư
ô thước
đồ thư quán
««
«
26
27
28
29
30
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...