dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ư

  • ««
  • «
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • »
  • »»

Words Containing "ư"

nghiêm đường
nghiêng nước
nghiêng thành đổ nước
nghiệp chướng
nghiệp dư
nghỉ hưu
nghị định thư
nghìn xưa
nghỉ trưa
Nghi Trưng
nghị trưởng
nghị trường
nghi trượng
ngoại hương
ngoại thương
ngoại trưởng
ngoại đường
ngoài đường
ngoan cường
ngọc đường
ngói âm dương
ngồi dưng
ngổ ngược
ngỗ ngược
ngốt người
ngưa ngứa
ngựa người
ngựa xe như nước
ngực trước
ngụ cư
ngư cụ
ngư dân
ngư gia
ngư hộ
ngư học
ngư lôi
ngư long
ngưng
ngừng bước
ngư nghiệp
ngưng hơi
ngưng kết
ngưng đọng
ngưng trệ
ngưng tụ
ngược
ngước
ngược đãi
ngược chiều
ngược dân
ngược dòng
ngược lại
ngược mắt
ngước mắt
ngược ngạo
ngược đời
ngược xuôi
người
ngươi
Người đạo thờ vua
người băng
người bệnh
người chứng
người dưng
người đẹp
Người đẹp sông Tương
người già
người gửi
người hầu
người hùng
Người Địch chống chèo
người điên
Người khóc tượng
người khuê các
người lạ
người làm
người lạ mặt
người lớn
người mình
Người mò rận
người ngoài
người ngợm
người người
người nhà
người nhái
người ở
người đời
người ốm
người quen
người rừng
  • ««
  • «
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...