dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ư

  • ««
  • «
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • »
  • »»

Words Containing "ư"

nông trường
Nông Trường Chiềng Ve
Nông Trường Mộc Châu
nồng đượm
non nước
nõn nường
nợ nước
nõ nường
nư
nưa
nửa lương
nửa sương
nửa đường
nực cười
nụ cười
Nụ cười nghìn vàng
nữ cứu thương
nữ học đường
Núi Tượng
nữ kĩ sư
nữ lưu
nưng
nưng niu
nữ nhi thường tình
nược
nước
nước đá
nước đại
nước đái
nước đái quỷ
nước ăn
Nước an làm trí, nước loàn làm ngu
nước bài
nước bí
nước bóng
nước bọt
nước cái
nước cam
nước canh
nước cất
nước chấm
nước chanh
nước chảy hoa trôi
nước chè
nước chè hai
nước chín
nước cứng
nước da
nước dãi
nước dừa
nước dùng
Nước Dương
nước ép
nước gạo
nước giải
nước gội đầu
nước hai
nước hãm
nước hàng
nước hoa
nước khoáng
nước kiệu
nước lã
nước lạnh
nước lên
nước lèo
nước lợ
nước lọc
nước lớn
nước lũ
nước mắm
nước mắt
nước máy
nước mềm
nước miếng
nước mũi
nước ngầm
nước ngoài
nước ngọt
nước nhược
nước nôi
nước non
nước ốc
nước độc
nước đôi
nước đời
nước ối
nước ót
nước phép
nước rút
  • ««
  • «
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...