dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ị

  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»

Words Containing "ị"

Người Địch chống chèo
Người vị vong
ngượng nghịu
ngượng ngịu
ngũ vị
ngữ vị
ngữ vị học
ngũ vị hương
ngũ vị nam
nguyên bị
Nguyễn Phúc Ưng Lịch
nguyệt kị
nguy kịch
nhà chính trị
nhạc kịch
nha dịch
nhân dịp
nhằng nhịt
nhặng xị
nhận định
nhần nhị
nhẫn nhịn
nhân vị
nhập quốc tịch
nhập tịch
nhất định
nhị
nhị đào
Nhị Bách
nhị cái
nhị diện
nhiễm bịnh
nhị giáp
nhị hỉ
nhị hóa
nhị lép
nhịn
nhị nguyên
nhị nguyên luận
nhịn khát
nhịn lời
nhịn nhục
nhịn đói
nhị độ mai hoa
nhịp
nhị phẩm
nhị phân
nhịp điệu
nhịp điệu học
nhịp nhàng
nhịp độ
nhị tâm
Nhị thập tứ hiếu
nhị thức
nhị trùng
nhị trùng âm
nhịu
nhị đực
nhịu mồm
nhị viện chế
nhỡ dịp
nhóm định chức
nhộn nhịp
nhuần nhị
nhũ dịch
nhụng nhịu
nhượng địa
nhường nhịn
nịch
niêm dịch
niên lịch
nịnh
nịnh đầm
nịnh bợ
nịnh hót
nịnh mặt
nình nịch
nịnh nót
nịnh nọt
nịnh thần
Nịnh Thích
nịnh tính
nín nhịn
nịt
nịt vú
nô dịch
nô dịch hóa
nội địa
nói lịu
nói nhịu
  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...