dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ối

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ối"

thuốc muối
tiếc nuối
tiền bối
tiếp nối
tiêu muối
tỉ khối
tỉ đối
tối
tối đa
tối đại
tối đại hóa
tối đất
tối cao
tối dạ
tối đèn
tối đen
tối giản
tối hảo
tối hậu
tối hậu thư
tối huệ quốc
tối khẩn
tối kị
tối linh từ
tối mắt
tối mật
tối mịt
tối mò
tối mù
tối mũi
tối ngày
tối nghĩa
tối ngòm
tối om
tối sầm
tối tăm
tối tân
tối thiểu
tối thượng
tôi tối
tối trời
tối ư
tối ưu
tối ưu hóa
tối xẩm
tối yếu
tốt mối
Trại Chuối
trăng trối
trối
trối chết
trối già
trối kệ
trối thây
trối trăng
trồng chuối
trượt vỏ chuối
từ chối
tức tối
từ nối
tương đối
tương đối luận
tuyệt đối
tỷ đối
ứng đối
đuối
đuối hơi
đuối lí
đuối sức
đường lối
uốn gối
u tối
vạch nối
vàng ối
vỏ chuối
vối
vô khối
vô lối
xối
xối
xối xả
xối xả
yếu đuối
yếu đuối
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...