dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

áp

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "áp"

giáp trận
giáp trạng
giáp trường
giáp vụ
giáp xác
giấy nháp
giấy ráp
giấy sáp
hành pháp
hiến pháp
hiến pháp hóa
hiến pháp hoá
hoàng giáp
hộ pháp
hợp pháp
hợp pháp hóa
huyết áp
huyết áp học
huyết áp kế
Đỉnh Giáp non thần
kháp
khí áp
khí áp kế
khí áp kí
khoa giáp
khoai sáp
khôi giáp
khử áp
kim tự tháp
kí pháp
lấm láp
láp nháp
lập pháp
lắp ráp
liếm láp
liệu pháp
luật pháp
Lục Nhâm, Lục Giáp
ngáp
ngáp gió
ngáp ngủ
ngoam ngoáp
ngoáp
ngữ pháp
ngữ pháp học
nhắm nháp
nham nháp
nhấm nháp
nhãn áp
nhãn áp kế
nhãn áp kí
nhãn áp đồ
nháp
nhắp nháp
nhất giáp
nhị giáp
nhớp nháp
nồi áp suất
nỗi nhà báo đáp
ổn áp
phạm pháp
phản hiến pháp
phấn sáp
pháp
pháp bảo
pháp chế
pháp danh
pháp hóa
pháp học
pháp lệnh
pháp lí
pháp lịnh
pháp luật
pháp lý
pháp ngữ
pháp nhân
pháp quan
pháp quy
pháp quyền
pháp sư
pháp thuật
pháp thuộc
pháp trị
pháp trường
pháp viện
Phật pháp
phi pháp
phở áp chảo
phó giáp trạng
phốp pháp
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...