dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ó

  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»

Words Containing "ó"

khăn gói
Kháng Đón
khảo khóa
khéo nói
khí gió
khỉ gió
khí hóa
khỉ sóc
khó
khóa
khóa chữ
khóa chuông
khóa học
khóa luận
khoáng hóa
khóa sinh
khóa tay
khóa trình
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
khó bảo
khóc
Khóc dây cung
khó chịu
khó chơi
Khóc Lân
khóc lóc
Khóc măng
khóc mướn
khóc nhè
khó coi
khóc thầm
khóc than
khóc vòi
khó dạy
khó dễ
khóe
khóe mắt
khó gỡ
khó hiểu
khói
Khói báo chiến tranh
khói đèn
khói hương
khói lửa
khối óc
khó khăn
kho khó
khô khóc
khó khuây
khó lòng
khóm
không gian hóa
khó nghe
khó nghĩ
khó ngửi
khó nhá
khó nhai
khó nhằn
khó nhọc
khốn khó
khó nói
khó nuốt
khó ở
khó tả
khó thở
khó thương
khó tiêu
khó tin
khó tính
khó trôi
khó xử
khuất bóng
khu giải phóng
khuy móc
kịch hóa
kịch nói
ki cóp
kiềm hóa
Kiềng canh nóng thổi rau nguội
kiến gió
kim móc
kính che gió
ky cóp
La Hủó
La mã hóa
làm khó dễ
láng bóng
lặng móc
lang sói
làng xóm
  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...