dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ư

  • ««
  • «
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • »
  • »»

Words Containing "ư"

lươm tươm
lượn
lươn
lườn
lường
lượng
lưỡng
lương
Lương đài
lưỡng bội
lương bổng
lượng cá
lượng cả
lưỡng chất
lưỡng chiết
Lương Công
lưỡng cư
lưỡng cực
lương dân
lưỡng diện
lương duyên
lường gạt
lượng giác
lượng giác học
Lương Giang
lưỡng hình
lượng hình
lưỡng hợp
lương hướng
lương khô
Lưỡng Kiên (núi)
lương lậu
lưỡng lự
lượng mưa
lương năng
lưỡng nghi
Lương Ngọc
lương nhân
lương đống
lưỡng phân
Lưỡng quốc Trạng nguyên
lưỡng quyền
lượng sức
lương tâm
lưỡng thê
lương thiện
lượng thứ
lương thực
lưỡng tiêm
lưỡng tiện
lượng tình
lưỡng tính
lưỡng toàn
lương tri
lượng tử
lưỡng tự
lượng tử hoá
lượng tử hóa
lương tướng
luồng tư tưởng
Lương Văn Can
lưỡng viện
lưỡng viện chế
lưỡng viện chế độ
Lương Vũ Đế
lướng vướng
lương y
lươn khươn
lươn lẹo
lượn lờ
lươn mươn
lượn quanh
lượn sóng
lướt
lượt
lượt bượt
lượt là
lướt mướt
lượt thà lượt thượt
lướt tha lướt thướt
lướt thướt
lượt thượt
lướt ván
Lư san
Lư san mạch phú
lữ trưởng
lưu
lưu đãng
lưu đày
lưu ban
  • ««
  • «
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...