dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

aba

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "aba"

gulf of akaba
gulf of aqaba
gulf of martaban
habacuc
habakkuk
habanera
huckaback
hullabaloo
hyderabad
indaba
iraqi mukhabarat
islamabad
jabalpur
jabat al-tahrir al-filistiniyyah
jaboticaba
jaboticaba tree
jalalabad
jellaba
judas maccabaeus
kaaba
kabala
katabatic
katabatic wind
khabarovsk
labanotation
lardizabala
lardizabalaceae
maccabaw
pickaback
qabalistic
sabaean
sabahan
sabaism
saraband
scarabaeid
scarabaeoid
self-abandonment
self-abasement
syllabary
tabard
tabaret
unabashed
unabashedly
unabated
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...