dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

bầy

Words Mentioning "bầy"

band
bevy
bobbery
brood
brown
bunch
choir
cloud
cluster
colony
confraternity
covey
cuon alpinus
dairy
devil ray
fealty
flock
fly-catcher
gaggle
game
gregarious
grist
herd
hive
horde
hound
literal
menagerie
migration
pack
parcel
plump
pride
regiment
rookery
run
school
servant
social
stickiness
sticky
swarm
wisp
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...