chỗ
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
chỗ
chỗ
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
6
7
8
9
10
»
»»
Words Mentioning "chỗ"
unextended
ungated
unhouse
unnamable
unoccupied
unpen
unreserved
unrestored
unseat
unseated
unsettled
unsupported
up
urinal
usher
usherette
vacancy
vacant
vacuity
varicosity
vertiginous
vice
view
view-point
visit
void
vulnerable
waft
waggonette
wagonette
waist
wait
warm
wash-house
washing-house
wash-out
watering-place
well
where
whereabouts
wherein
wimple
without
work
zenana
««
«
6
7
8
9
10
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...