dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

cứng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "cứng"

đá
đá hoa cương
đầu
đầu gạc ốc bươu
bài vị
bám
băng
bạt
bật
bi
bìa
bọ hung
bóng thung
bướng
cá
cấm khẩu
cặp
cặp kè
cật
cá trê
chắc
chắc nịch
chai
chát
chêm
có
cổ
cố chấp
cơ giới
cóng
còng cọc
cót két
cua
cứng
cứng cỏi
cương
cương trực
dẻo
dứa
ê-bô-nít
gà
gặm nhấm
gắn
gang thép
gân guốc
gà rừng
gãy
gáy
ghệt
giác mạc
giáp xác
giấy bồi
giấy các-tông
giò
giổi
gọng
hắc
hến
hồ
họng
hươu cao cổ
kem
kem que
kền
kẹt
khắc
khó dạy
khô khốc
kim cương
lách cách
lạch cạch
le
len gai
liếc
lõi
lộp bộp
lột sột
lựu đạn
mài
mai
mã não
man-gan
máy móc
mềm
mía
mỏ
mũ cát
mũ lưỡi trai
nanh
nêm
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...