lỏng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
lỏng
lỏng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "lỏng"
đặc
bãi
băng điểm
bay hơi
bể
bình
bốc hơi
bơm
bọt
bù
can
cất
cháo
chắt
chặt
chảy
chiết
chìm
cột
dầu
dầu hỏa
dịch
dốc
dòng
dốt đặc
dung dịch
ê te
gái giang hồ
gáo
giọt
hấp thụ
hạt
hắt
hòa
hòa tan
hớt
hụm
húp
hút
huyền phù
đi
kết băng
kết tinh
kết tủa
khấu
khói
khua
khum
lênh láng
liểng xiểng
linh hoạt
lơ chơ
lơi
lờ lờ
lỏng
lõng bõng
lỏng chỏng
lỏng khỏng
long lỏng
lung lay
màng
mao dẫn
mật ong
máu
mọng
mực
múc
mũi
ngấm
ngâm
ngập
ngưng
ngưng tụ
nhỏ
nhớt
nhựa
nhúng
nhũ tương
nới
nổi bọt
nóng chảy
nước
nước chấm
nước mắm
nước mũi
đong
đông
ống dẫn
ống hút
ống nhỏ giọt
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...