dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

lỏng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "lỏng"

đặc
bãi
băng điểm
bay hơi
bể
bình
bốc hơi
bơm
bọt
bù
can
cất
cháo
chắt
chặt
chảy
chiết
chìm
cột
dầu
dầu hỏa
dịch
dốc
dòng
dốt đặc
dung dịch
ê te
gái giang hồ
gáo
giọt
hấp thụ
hạt
hắt
hòa
hòa tan
hớt
hụm
húp
hút
huyền phù
đi
kết băng
kết tinh
kết tủa
khấu
khói
khua
khum
lênh láng
liểng xiểng
linh hoạt
lơ chơ
lơi
lờ lờ
lỏng
lõng bõng
lỏng chỏng
lỏng khỏng
long lỏng
lung lay
màng
mao dẫn
mật ong
máu
mọng
mực
múc
mũi
ngấm
ngâm
ngập
ngưng
ngưng tụ
nhỏ
nhớt
nhựa
nhúng
nhũ tương
nới
nổi bọt
nóng chảy
nước
nước chấm
nước mắm
nước mũi
đông
đong
ống dẫn
ống hút
ống nhỏ giọt
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...