dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

ngón

Words Mentioning "ngón"

ấn
anh đào
đậu khấu
bấm
bàn tay
bấu
bọ hung
búng
búp
cái
cầm
chí
cốc
cù
củng
cước
dài
day
di
Duyên Ngọc Tiêu
gang tay
gảy
ghi-ta
gión
gõ
Gót lân
hổ khẩu
in tay
kềnh càng
khiển hứng
khục
kịch
kiễng
kỳ hình
lăn tay
lên đinh
lòi
mân
mân mê
mổ cò
mơn
móng
mức
nắm
ngắt
ngẫu đề
nghiến
nghí ngoáy
ngoặc tay
ngón
ngón chân
ngón chân cái
ngón chơi
ngón giữa
ngón tay
ngón tay cái
ngón tay giữa
ngón tay trỏ
ngón tay út
ngù
ngựa
nhẫn
nhói
nhón
nhón gót
nhúm
niềng niễng
nồi chỉ
đốt
phật thủ
phong
quả tối
rơ
rón
tay
tê giác
thạch sùng
thay lảy
thon
tiểu xảo
tróc
tứ sắc
vân vê
véo
vịt
vốc
xỉa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...