r
Từ gần giống
Words Containing "r"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái tiếng Anh (Latinh) : "r" là một phụ âm, thường được phát âm là /ɑːr/. Ký hiệu toán học : Trong toán học và vật lý, "r" thường được dùng làm ký hiệu cho bán kính (radius) của một hình tròn hoặc hình cầu. Ký hiệu khoa học : Trong hóa học và vật lý, "R" (viết hoa) có thể là ký hiệu cho hằng số khí lý tưởng (ideal gas constant). Ví dụ sử dụng D...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Rơngen : Trong khoa học đo lường, "r" là ký hiệu viết tắt của đơn vị đo liều bức xạ rơngen (roentgen). Gốc rượu : Trong hóa học hữu cơ, "R" là ký hiệu thường dùng để đại diện cho một nhóm alkyl, hay còn gọi là gốc rượu, trong công thức hóa học. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : L'exposition a été mesurée à 50 r. (Liều phơi nhiễm được đo là 50 rơngen.) Dans la form...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The 18th letter of the modern English alphabet : "R" is the 18th letter in the English alphabet, a consonant. A symbol for radius : In mathematics, "r" often represents the radius of a circle or sphere, which is the distance from the center to the circumference. A physical constant : In physics and chemistry, "R" (usually capitalized) denotes the universal gas constant in the...
See full definition →