dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

thực

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "thực"

ẩm thực
bãi thực
bội thực
chân thực
chỉ thực
chứng thực
dấu thị thực
dầu thực vật
dinh thực
di thực
du thủ du thực
duy thực
hàn thực
hiện thực
hiện thực hóa
hỗn thực
hư thực
địa thực vật học
đích thực
khất thực
khoa học thực nghiệm
kỳ thực
Lam Sơn thực lục
lão thực
lương thực
ngọc thực
nguyệt thực
nhận thực
nhật thực
nụ áo thực
phác thực
phi thực dân hóa
phi thực dân hoá
phi thực tại
quả thực
quyết thực vật
siêu hiện thực
siêu thực
sinh thực
sinh thực khí
số thực
sự thực
tàm thực
tản thực vật
Tào Thực
tả thực
thành thực
tha phương cầu thực
thiên thực
thiết thực
thị thực
thực bào
thực bì
thực bụng
thực chất
thực chi
thực chứng
thực dân
thực dân địa
thực dân mới
thực dụng
thực dụng chủ nghĩa
thực hành
thực hiện
thực hình
thực học
thực hư
thực địa
thực định
thực khách
thực là
thực lợi
thực lòng
thực lực
thực lục
thực nghiệm
thực nghiệp
thực đơn
thực phẩm
thực quản
thực quyền
thực ra
thực sản
thực sự
thực tài
thực tại
thực tại hóa
thực tâm
thực tập
thực tập sinh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...