dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

u

  • ««
  • «
  • 39
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • »
  • »»

Words Containing "u"

khâu vá
khâu vắt
khẩu vị
khều
khêu
khêu gan
khêu gợi
khều khoào
khi đầu
khí cầu
khí cầu máy
khiếm khuyết
khiển muộn
khiên ngưu
khiếu
khiêu chiến
khiêu dâm
khiêu hấn
khiêu khích
khiếu nại
khiếu oan
khiếu tố
khiêu vũ
khí hậu
khí hậu bệnh học
khí hậu học
khí huyết
khi khu
khinh khí cầu
khinh quân
khinh suất
khi quan
khí quản
khí quan
khi quân
khí quan khinh
khí quyển
khỉ râu
Khí thôn Ngưu đẩu
khíu
khí uất
khoa đẩu
khóa chuông
khoá chuông
khoa học luận
khoa học trừu tượng
khoai chuối
khoá luận
khóa luận
khoan dung
khoan hậu
khoán quản
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
kho báu
Khóc dây cung
khó chịu
khốc quỷ kinh thần
khô dầu
Khoé thu ba
khó hiểu
khởi đầu
khởi nguyên
khôi nguyên
khơi sâu
khởi thuỷ
khối u
khó khuây
khổ luyện
không đâu
không chuyên
Không đội chung trời
không quân
không quốc tịch
không tiền khoáng hậu
không trung
khốn quẫn
khó nuốt
khổ quá
kho tàu
khó tiêu
khu
khua
khua khuắng
khuẩn
khuân
khuẩn cẩu
khuẩn cầu chùm
khuẩn cầu chuỗi
khuân vác
khuất
  • ««
  • «
  • 39
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...