dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

uy

  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»

Words Containing "uy"

sơn nguyên
sơn xuyên
sốt hồi quy
sơ tuyển
sốt xuất huyết
sư huynh
sung huyết
Sừng ngựa hẹn quy kỳ
Suối Quyền
Sương Nguyệt ánh
suy
suy bại
suy bì
suy biến
suy cử
suy di
suy diễn
suy dinh dưỡng
suyễn
suy giảm
suy lí
suy luận
suy lý
suy mòn
suy ngẫm
suy nghĩ
suy nhược
suy đoán
suy đồi
suy đốn
suy rộng
suy rộng ra
suy sụp
suy sút
suy suyễn
suy suyển
suy tàn
suy thoái
suy tị
suy tim
suy tính
suy tổn
suy tôn
suy tư
suy tưởng
suy vi
suy vong
suy xét
suy yếu
Sỹ Nguyên
tác uy tác phúc
tà huy
tài nguyên
tả khuynh
tam cá nguyệt
tam giác nguyên
tam huyền
tâm huyết
tam nguyên
tam quy
tam quyền phân lập
tâm truyền
tán chuyện
Tân Duyệt
tằng huyền tôn
Tân Nguyên
Tân Quy
Tân Quy Đông
Tân Quy Tây
Tân Tuyến
Tân Uyên
tập duyệt
tập luyện
tập quyền
tà thuyết
tật nguyền
tả tuyền
Tạ, Vương, Nguyễn, Đào
Tây Nguyên
tế nhuyễn
tết nguyên đán
thạch quyển
thái cực quyền
Thái Nguyên
Thái Xuyên
thẩm quyền
tham thuyền
thâm uyên
thăng thuyên
Thanh Nguyên
  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...