dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

uy

  • ««
  • «
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • »
  • »»

Words Containing "uy"

quyển nước
quyền quý
quyến rũ
quyển sắc
quyên sinh
quyển sinh vật
quyền sử dụng đất
quyền thần
quyền thế
quyền thuật
quyến thuộc
quyền uy
quyển vàng
quyết
quyệt
quyết chí
quyết chiến
quyết định
quyết định luận
quyết kế thừa cơ
quyết khoa
quyết liệt
quyết nghị
quyết nhiên
quyết đoán
quyết đoán luận
quyết tâm
quyết thắng
quyết thực vật
Quyết Tiến
quyết toán
quyết tử
quyết ý
quy hàng
Quy Hậu
Quy Hoá
quy hoạch
Quy Hướng
quy định
quy kết
Quy khứ lai hề
Quy Kỳ
quy luật
quy mô
Quy Mông
quy nạp
Quỳnh Nguyên
Quy Nhơn
quy ninh là về hỏi thăm sức khoẻ của cha mẹ
quy phục
quý quyến
quỷ quyệt
quy tắc
quy thân
quy thuận
quy tiên
quy tội
quy trình
quy tụ
Quy Đức
quy ước
quy vĩ
quy y
rẽ duyên
rèn luyện
rong huyết
rung chuyển
rừng nguyên sinh
rừng nguyên thủy
sai suyễn
sấm truyền
sàng tuyển
sánh duyên
sào huyệt
sao truyền
sắt huyết
siêu độc quyền
siêu tuyệt
sinh quyền
sinh quyển
Sín Quyền
sò huyết
sớm khuya
song truyền
song tuyến
song tuyền
Sông Tuy giải Hán Cao
sở nguyện
số nguyên
số nguyên tố
  • ««
  • «
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...