active

/'æktiv/

Từ active không chỉ đơn thuần mô tả một người năng động hay lối sống tích cực. Trong tiếng Anh, tính từ này còn mang nhiều sắc thái quan trọng khác tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, từ việc mô tả trạng thái của một ngọn núi lửa đến vai trò của một quân nhân đang phục vụ trong quân đội. Việc nắm vững các tầng nghĩa này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác tự nhiên hơn. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao active lại được dùng trong ngữ pháp để chỉ thể chủ động, hay làm thế nào để sử dụng cụm từ đóng một vai trò tích cực một cách chuyên nghiệp nhất? Bài học này sẽ giải đáp những thắc mắc đó, đồng thời giới thiệu các thành ngữ thú vị cách phân biệt với động từ liên quan. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

active
An active toddler plays with colorful blocks on the floor.