cross

/krɔs/

Từ 'cross' một trong những từ đa năng nhất trong tiếng Anh người học thường xuyên bắt gặp. Không chỉ dừng lạinghĩa phổ biến băng qua đường hay biểu tượng chữ thập, từ này còn ẩn chứa nhiều sắc thái biểu cảm vai trò ngữ pháp thú vị. Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao một người đang bực bội lại được mô tả bằng từ này, hay làm thế nào để dùng khi nói về một sự pha trộn giữa hai loại đồ uống khác nhau chưa? Ngoài các chức năng danh từ động từ cơ bản, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những thành ngữ đặc sắc như cách diễn đạt một ý nghĩ chợt nảy ra trong đầu hoặc hành động vượt quá giới hạn cho phép. Việc hiểu cách kết hợp từ sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chính xác hơn trong nhiều tình huống đời thường. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ mọi khía cạnh sử dụng của từ vựng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

cross
The hiker carefully crossed the narrow wooden bridge over the stream.