hold
/hould/
hold thường bắt đầu từ ý “cầm, nắm, giữ”, nhưng trong tiếng Anh nó linh hoạt hơn nhiều: một cái chai có thể holds two liters, một công ty có thể hold a meeting, và một người có thể hold an opinion. Cùng một từ, nhưng vai trò ngữ pháp và ngữ cảnh sẽ kéo nghĩa đi theo những hướng rất tự nhiên. Điểm thú vị là hold còn xuất hiện trong các cụm rất hay gặp như on hold, hold on, hold back, hold up, và cả thành ngữ hold your horses hay hold water. Khi nào hold là danh từ, khi nào là động từ, và vì sao “giữ” lại thành “trì hoãn” hoặc “có cơ sở”? Xem bài học đầy đủ để dùng hold tự tin hơn nhé.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "hold"