rough
/rʌf/
rough thường gợi đến cảm giác “không nhẵn”: một bề mặt gồ ghề, xù xì, khó sơn hay khó chạm vào. Nhưng trong tiếng Anh, từ này còn mở rộng rất tự nhiên sang con người, âm thanh, thời tiết và cả những giai đoạn khó khăn trong cuộc sống. Điều thú vị là rough không chỉ là tính từ. Nó có thể xuất hiện trong các cụm như rough draft, rough idea, rough out, rough up, hoặc thành ngữ take the rough with the smooth. Khi nào nên hiểu là “sơ bộ”, khi nào là “thô bạo” hay “gian khổ”? Hãy xem bài học đầy đủ để dùng rough đúng ngữ cảnh hơn.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "rough"