Videosingle

/'siɳgl/

Tìm hiểu cách sử dụng từ single trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ có nghĩa độc thân còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác như duy nhất, đơn lẻ hay các thuật ngữ trong thể thao giao thông. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt single khi tính từ danh từ, đồng thời giới thiệu các cụm từ nâng cao như single out hay single-handed. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

single
A single red rose stands in a clear glass vase on a wooden table.