đốn
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
đốn
đốn
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "đốn"
abrupt
canker
chop
chopper
cut
depression
fell
feller
ground
hack
hackly
hand-hewn
hew
hewer
hewn
kerf
log
logger
logging
log-rolling
lumberer
lumberjack
lumberman
mend
naughty
ratoon
recondition
regulate
regulation
right
rough
slash
stagnancy
stagnant
stagnate
stagnation
stool
stump
timber
unhewn
unregulated
unwarped
vert
voyeurism
warp
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...