bẩn
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
bẩn
bẩn
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "bẩn"
splotch
splotchy
spot
spotted
squalid
squalidity
squalidness
squalor
stain
stainable
sty
suberin
sully
sunk
sweat-band
sweated
swine
swinish
swinishness
taint
take
taken
tarnish
tidy
took
track
unclean
uncleanness
uncleansed
uncontaminated
unsmirched
unsoiled
unstained
unsullied
untainted
untouchable
unvitiated
unwashed
villainous
vitiate
vitiation
wash
waste
waste-pipe
wipe
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...