take

/teik/

take một động từ rất quen thuộc, nhưng không chỉ có nghĩalấy”. Lõi nghĩa của xoay quanh việc lấy, nhận, mang theo hoặc tiếp nhận một điều đó; từ đó mở rộng sang những cách dùng tự nhiên như dùng thuốc, đi xe buýt, cần thời gian, hiểu ý, chịu sức nặng, ghi chép hoặc chụp ảnh. Điểm thú vị nghĩa của take thường nằm trong cụm đi kèm: take medicine khác take the bus, take your point lại không giống take your keys. Video này giúp bạn nhìn vào danh từ phía sau ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng hơn. Hãy xem bài học đầy đủ để dùng take tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

take
He takes the bus to work every morning.