dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
chủ
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "chủ"
âm chủ
anh hùng chủ nghĩa
bá chủ
bà chủ
bản vị chủ nghĩa
bầu chủ
binh chủng
bình quân chủ nghĩa
cá nhân chủ nghĩa
chánh chủ khảo
chiết trung chủ nghĩa
chủ âm
chủ đạo
chủ bài
chủ biên
chủ bút
chủ chiến
chủ chốt
chủ chứa
chủ đề
chủ hộ
chủ hoà
chủ hôn
chủ đích
chủ điểm
chủ định
chủ khảo
chủ kiến
chủ lễ
chủ lực
chủ mưu
chủn
chủ não
chun chủn
chủng
chủng đậu
chủng bào
Chủng Chá
chủng chẳng
chủng hệ
chủ nghĩa
chủng loại
chủng tộc
chủng tộc chủ nghĩa
chủ ngữ
chủng viện
chủ nhà
chủ nhân
chủ nhân ông
chủ nhật
chủ nhiệm
chủn ngủn
chủ nô
chủ nợ
chủ động
chủ phạm
chủ quan
chủ quán
chủ quản
chủ quyền
chủ soái
chủ sự
chủ tài khoản
chủ tâm
chủ tân
chủ tế
chủ tể
chủ thầu
chủ thể
chủ tịch
chủ tịch đoàn
chủ tiệc
chủ tố
chủ toạ
chủ trì
chủ trí
chủ trương
chủ từ
chủ tướng
chủ xướng
chủ ý
chủ yếu
cố chủ
cơ hội chủ nghĩa
cộng sản chủ nghĩa
dân chủ
dân chủ hóa
dân chủ hoá
dân tộc chủ nghĩa
dị chủng
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...