dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

cán

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "cán"

đại cán
ăn cánh
áo cánh
đập cánh
đầu cánh
bè cánh
bộ cánh
cán bộ
cán cân
Cán Cầu
cán chổi
Cán Chu Phìn
cáng
cáng đáng
cánh
cánh bằng
cánh bèo
cánh buồm
cánh cam
canh cánh
cánh cờ
cánh cửa
cánh cứng
cánh cung
cánh đều
cánh gà
cánh gián
cánh giống
cánh hẩu
cánh hoa
Cánh hồng
cánh hữu
cánh khác
cánh khuỷ
cánh kiến
cánh kiến trắng
cánh màng
cánh môi
cánh mũi
cánh nửa
Cán Hồ
cánh đồng
cánh phấn
cánh quân
cánh quạt
cánh quạt gió
cánh sáo
cánh sẻ
cánh sen
cánh sinh
cánh tả
cánh tay
cánh thẳng
cánh trả
cánh úp
cánh vảy
Cán Khê
Cán Mã Pờ
cán sự
Cán Tỷ
cán viết
cát cánh
cất cánh
Chắp cánh liền cành
cổ cánh
công cán
cốt cán
cứu cánh
đểu cáng
giật cánh khuỷu
hạ cánh
hữu chí cánh thành
kéo cánh
kiến cánh
lông cánh
mẫn cán
mạnh cánh
máy cán
mũ cánh chuồn
nữ cán bộ
phe cánh
quả cánh
quạt cánh
rã cánh
sã cánh
sải cánh
sát cánh
tài cán
thẳng cánh
thép cán
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...