Videodim

/dim/

Trong tiếng Anh, từ dim không chỉ đơn thuần mô tả một ngọn đèn mờ hay ánh sáng yếu ớt. Đây một từ vựng linh hoạt có thể đóng vai trò cả tính từ động từ, giúp bạn diễn đạt những trạng thái tinh tế từ hình ảnh xỉn màu cho đến những ký ức mơ hồ trong tâm trí. Việc nắm vững cách dùng này sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên giàu hình ảnh hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ take a dim view chưa? Sắc thái biểu cảm của khác biệt hoàn toàn so với nghĩa vật thông thường về ánh sáng. Ngoài ra, sự khác biệt giữa dim down dim out trong các ngữ cảnh chuyên biệt cũng một điểm nhấn quan trọng người học cần lưu ý. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc dụ thực tế trong bài học này để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

dim
The teacher patiently explains the concept to the dim student.