play

/plei/

play thường được hiểu chơi”, nhưng trong tiếng Anh từ này linh hoạt hơn nhiều: có thể danh từ chỉ sự vui chơi, một vở kịch, hoặc lối chơi trong thể thao. Khi động từ, play còn dùng với nhạc cụ, thi đấu, diễn xuất, cả cách hướng nước hay ánh sáng vào một nơi nào đó. Điều thú vị play xuất hiện trong nhiều cụm rất tự nhiên như come into play, play it safe, play down, play up hay play it by ear. Mỗi cụm mở ra một sắc thái khác nhau, từ thận trọng đến ứng biến. Cùng xem bài học đầy đủ để dùng play tự tin đúng ngữ cảnh hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

play
A child uses a toy sword in a playful duel with a friend.