Videoshoot

/ʃu:t/

Từ shoot trong tiếng Anh mang nhiều ý nghĩa đa dạng bạn cần nắm vững để giao tiếp tự nhiên. Từ nghĩa cơ bản bắn súng hay sút bóng, từ này còn được dùng để chỉ hành động chụp ảnh, sự phát triển của chồi non, hay thậm chí những cơn đau nhói đột ngột trên cơ thể. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp của shoot, từ danh từ đến động từ, cùng các cụm từ thành ngữ thông dụng như shoot the breeze hay shoot up. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách sử dụng từ vựng thú vị này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shoot
The archer takes careful aim during the archery shoot.