solid

/'sɔlid/

Từ solid không chỉ đơn thuần dùng để mô tả trạng thái vật chất rắn như nước đá hay kim loại. Trong tiếng Anh, đây một từ vựng cực kỳ linh hoạt, có thể dùng để chỉ sự vững chắc của một công trình, tính xác thực của một bằng chứng khoa học, hay thậm chí sự bền bỉ của một giấc ngủ dài không mộng mị. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản xứ lại dùng từ này để nói về một chiếc bàn gỗ nguyên khối hay một mối quan hệ bền chặt như đá chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái từ tính từ đến danh từ, cùng những thành ngữ thú vị để nâng tầm khả năng diễn đạt. Hãy cùng khám phá trọn vẹn cách sử dụng từ này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

solid
The ice cube is a solid.