dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ì

  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»

Words Containing "ì"

kì cọ
kì công
kì cục
kì cùng
kiên trì
kiểu hình
kiêu kì
kì họp
kì kèo
kì lạ
kì lân
kì lân biển
kì lương
kìm
kìm chín
kìm hãm
kìm kẹp
kìm sống
kì mục
kì nam
kì nghỉ
kì ngộ
kình
kì nham
kình địch
kinh kì
kình kịch
kình ngạc
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
kình nghê
kình ngư
kì nhông
kính trình
kìn kìn
kìn kịt
kì phiếu
kịp thì
kì quan
kì thi
kỳ hình
lạ gì
lại tệ, dân tình
lạ kì
làm gì
lầm lầm lì lì
lầm lì
làm tình
làm vì
lăng trì
lẫn hình
lánh mình
Lan đình
lẩn mình
lập trình
lập trình viên
là vì
len mình
lẽ thường tình
lễ tiên bình hậu
lì
lìa
lìa lịa
lìa đời
li bì
lịch trình
liều mình
Liễu Trì
lì lì
lì lợm
lìm lịm
lình
linh đình
lì xì
loại hình
loại hình học
lỗ bì
lô-gích hình thức
lôi đình
long đình
lông mình
lỡ thì
lộ trình
lúa mì
luật hình
lửa tình
lục bì
lục bình
lục trình
lục xì
lưới tình
  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...