dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ư

  • ««
  • «
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • »
  • »»

Words Containing "ư"

lo lường
long diên hương
lông phượng gót lân
lòng thương
lòng đường
long vương
lông xước
lộn ngược
lợn nước
lớn tướng
lỗ nước
lò sưởi
lọt lưới
lư
luận cương
luân lưu
luân thường
lưa thưa
luật sư
luật Đường
lục cườm
lực hướng tâm
lực lưỡng
lực lượng
lư diệp
lư hương
lùi bước
lui bước
Lư, Lạc
lũ lượt
lưng
lưng chừng
lưng lửng
lưng tròng
lưng túi gió trăng
lưng vốn
lữ đoàn trưởng
lược
lược bí
lược bỏ
lược dày
lược dịch
lược khảo
lược mau
lược đồ
lược sử
lược thao
lược thảo
lược thưa
lược thuật
lười
lưỡi
lưới
lưới đạn
lưỡi bẹ
lười biếng
lưỡi câu
lưỡi cày
lưỡi chích
lưỡi gà
lưới giăng
lưỡi gươm
lưỡi hái
lưới điện
lưỡi khoá
lưỡi khoan
lưỡi lê
lưỡi liềm
lười lĩnh
lưới mắt cáo
lười nhác
lưới nhện
lưới phễu
lưới quăng
lưới rê
lưới sắt
lưới tình
lưỡi trai
lưới trời
lưỡi trượt
lười ươi
lưới vây
lưới vét
lưới vợt
lườm
lượm
lươm bươm
lượm lặt
lườm lườm
lườm nguýt
  • ««
  • «
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...