dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ư

  • ««
  • «
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • »
  • »»

Words Containing "ư"

người ta
người tang
người thân
người thiên cổ
người thợ
người thương
người tình
Người tựa cửa
Người vị vong
người vượn
người xưa
người yêu
ngưỡng
ngượng
ngư ông
ngưỡng cửa
ngượng mặt
ngưỡng mộ
ngượng mồm
ngượng ngạo
ngượng ngập
ngượng nghịu
ngượng ngịu
ngượng ngùng
ngường ngượng
ngượng ngượng
ngưỡng trông
ngưỡng vọng
ngư phủ
Ngư phủ đình
ngư tất
ngũ thường
ngư tiêù
ngư tiều
Ngư toản y tông kim giám
ngư trường
Ngũ Tử Tư
ngưu
ngưu đậu
ngưu bàng
ngưu hoàng
Ngưu Lang
ngưu miên
ngưu tất
ngũ vị hương
nguyên cư
Nguyễn Cư Trinh
Nguyên Lượng
Nguyễn Phúc Ưng Đăng
Nguyễn Phúc ưng Chân
Nguyễn Phúc Ưng Ky
Nguyễn Phúc Ưng Lịch
Nguyễn Tri Phương
nguyên tử lượng
nguyện ước
nhà công thương
nhạc sư
nhạc trưởng
nhà dưới
nhà hương
nhà lưu động
nhắm hướng
nhắm rượu
nhàn cư
nhẫn cưới
nhà ngươi
nhân nhượng
nhãn trường
nhà nước
nhà nước hoá
nhào lượn
nhập cư
nhà sư
nhất đán phi thường
nhà thương
nhật hướng động
nhà trường
nhặt thưa
nhà tư
nhà tư bản
nhật đường
nhà tư tưởng
nhà đương cục
nhảy phượng
nhẹ bước
nhiệt lượng
nhiệt lượng kế
nhiễu nhương
nhỡ bước
nhọ mặt người
  • ««
  • «
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...